传声筒
chuán shēng tǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. loudhailer
- 2. megaphone
- 3. one who parrots sb
- 4. mouthpiece
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.