Bỏ qua đến nội dung

传奇

chuán qí
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền kỳ
  2. 2. truyện cổ tích
  3. 3. truyện huyền thoại

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 传奇 (legend) with 传说 (folk tale); 传奇 often implies a fantastical or romantic quality.

Cultural notes

传奇 as a literary genre specifically refers to Tang dynasty short stories and later dramatic romances.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个故事是一个 传奇
This story is a legend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.