Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lây lan
- 2. nhiễm
- 3. truyền nhiễm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
传染常与“病”、“疾病”、“给”搭配,如“把感冒传染给别人”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1感冒很容易 传染 。
Colds are very easily transmitted.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.