Bỏ qua đến nội dung

传染

chuán rǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lây lan
  2. 2. nhiễm
  3. 3. truyền nhiễm

Usage notes

Collocations

传染常与“病”、“疾病”、“给”搭配,如“把感冒传染给别人”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
感冒很容易 传染
Colds are very easily transmitted.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.