Bỏ qua đến nội dung

传染病

chuán rǎn bìng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh truyền nhiễm
  2. 2. bệnh lây nhiễm
  3. 3. bệnh dịch

Usage notes

Collocations

“传染病”常与动词“得”“染上”“患”搭配,如“得了传染病”,而不能说“受了传染病”。

Common mistakes

不能说“我传染病了他”,传染病不能直接带宾语,应说“我把传染病传给了他”或“我传染给他了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一种 传染病
This is an infectious disease.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.