传真
chuán zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. fax
- 2. bản fax
- 3. bản sao
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Often mistakenly used as a verb, but it is a noun. To say 'send a fax', use 发传真.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我发一份 传真 。
Please send me a fax.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.