Bỏ qua đến nội dung

传真

chuán zhēn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. fax
  2. 2. bản fax
  3. 3. bản sao

Usage notes

Common mistakes

Often mistakenly used as a verb, but it is a noun. To say 'send a fax', use 发传真.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我发一份 传真
Please send me a fax.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.