伤弓之鸟
shāng gōng zhī niǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jīng gōng zhī niǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.