伪经

wěi jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. forged scriptures
  2. 2. bogus classic
  3. 3. pseudepigrapha
  4. 4. apocrypha

Từ cấu thành 伪经