伪
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. giả
- 2. giả mạo
- 3. ngụy
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 伪
giả vờ; giả làm
giả mạo; làm giả; ngụy tạo
đạo đức giả; giả dối; giả tạo
hàng giả kém chất lượng
mã giả
kém chất lượng
kẻ đạo đức giả
mệnh đề sai
đạo đức giả
kẻ đạo đức giả
Uncyclopedia (trang web châm biếm nhại Wikipedia)
tiền giả
giả cổ
sách giả mạo
triều đại giả mạo
giả khoa học
kinh điển giả mạo
khai man
quân đội bù nhìn
giả tạo
hàng giả
kẻ giả mạo
tiền giả
âm tính giả
dương tính giả
trần giả
tô điểm
thật hay giả
không thể phân biệt thật giả (thành ngữ); không phân biệt được hàng thật với hàng giả
giả dối nhưng có vẻ thật
bác bỏ