Định nghĩa
- 1. giả
- 2. giả mạo
- 3. ngụy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 伪
trá hình
giả mạo
giả dối
hàng giả kém chất lượng
mã giả
kém chất lượng
kẻ đạo đức giả
mệnh đề sai
đạo đức giả
kẻ đạo đức giả
Uncyclopedia (trang web châm biếm nhại Wikipedia)
tiền giả
giả cổ
sách giả mạo
triều đại giả mạo
giả khoa học
kinh điển giả mạo
khai man
quân đội bù nhìn
giả tạo
hàng giả
kẻ giả mạo
tiền giả
âm tính giả
dương tính giả
trần giả
tô điểm
thật hay giả
không thể phân biệt thật giả (thành ngữ); không phân biệt được hàng thật với hàng giả
giả dối nhưng có vẻ thật
bác bỏ