伯拉第斯拉瓦
bó lā dì sī lā wǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Bratislava, capital of Slovakia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.