伴手
bàn shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 伴手禮|伴手礼[bàn shǒu lǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.