Bỏ qua đến nội dung

似曾相识

sì céng xiāng shí
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. déjà vu
  2. 2. dường như đã quen biết
  3. 3. dường như đã gặp trước đây

Usage notes

Collocations

常与“感觉”、“感”连用,如“一种似曾相识的感觉”。

Common mistakes

不要直译“déjà vu”造出生硬的句子,该词主要用作定语或谓语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我对这个地方有一种 似曾相识 的感觉。
I have a feeling of déjà vu about this place.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.