Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như thể
- 2. giống như
- 3. có vẻ như
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘似的’必须附着在词语后,不能单独使用,常与‘像’、‘仿佛’等搭配。
Formality
口语中常用,书面语可用‘如……一般’等替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她高兴得像个孩子 似的 。
She is as happy as a child.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.