Bỏ qua đến nội dung

似的

shì de
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trợ từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như thể
  2. 2. giống như
  3. 3. có vẻ như

Usage notes

Common mistakes

‘似的’必须附着在词语后,不能单独使用,常与‘像’、‘仿佛’等搭配。

Formality

口语中常用,书面语可用‘如……一般’等替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她高兴得像个孩子 似的
She is as happy as a child.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.