Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

低劣

dī liè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. inferior quality
  2. 2. substandard
  3. 3. low-grade

Từ cấu thành 低劣