Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chỗ ở
- 2. nơi ở
- 3. nhà ở
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
不能说“一个住处人”表示居民,应使用“居民”或“住户”。不要混淆“住处”和“住房”。
Formality
“住处”多用于日常口语和书面语,但不如“住宅”正式,可用于指临时或长期的居住地。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你的 住处 离公司远吗?
Is your residence far from the company?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.