Bỏ qua đến nội dung

住处

zhù chù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chỗ ở
  2. 2. nơi ở
  3. 3. nhà ở

Usage notes

Common mistakes

不能说“一个住处人”表示居民,应使用“居民”或“住户”。不要混淆“住处”和“住房”。

Formality

“住处”多用于日常口语和书面语,但不如“住宅”正式,可用于指临时或长期的居住地。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的 住处 离公司远吗?
Is your residence far from the company?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.