Bỏ qua đến nội dung

体裁

tǐ cái
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. genre
  2. 2. style
  3. 3. form of writing