何况
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chưa kể
- 2. chưa nói đến
- 3. hơn nữa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
何况 often follows a negative or a concessive clause: 都不...何况... or 尚且...何况.... The previous clause sets a stronger or weaker situation for contrast.
Common mistakes
何况 in a rhetorical question pattern: 连...都/也..., 何况...? means 'Even...how much more/less...?'. It emphasizes that something is definitely true. Don't use 何况 for simple comparisons.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 何况
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他连北京都没去过, 何况 外国呢。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.