Bỏ qua đến nội dung

余响绕梁

yú xiǎng rào liáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vang vọng quanh rường cột (thành ngữ); nghĩa bóng âm thanh vang dội và ngân nga (đặc biệt là giọng hát)