佛教
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Phật giáo
Câu ví dụ
Hiển thị 1他信仰 佛教 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 佛教
Humanistic Buddhism
Buddhist
Buddhist term
Four Sacred Mountains of Buddhism, namely: Mt Wutai 五臺山|五台山 in Shanxi, Mt Emei 峨眉山 in Sichuan, Mt Jiuhua 九華山|九华山 in Anhui, Mt Potala 普陀山 in Zhejiang
Tibetan Buddhism