Định nghĩa
- 1. bài tập
- 2. công việc
- 3. nhiệm vụ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
作业通常用于学校功课或工作任务,不能用来表达“手术”(shǒu shù)的意思。
Câu ví dụ
Hiển thị 5请把 作业 缴上来。
我的 作业 基本上做完了,只剩一点儿。
请把 作业 重写一遍。
请检查你的 作业 。
请按时完成 作业 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 作业
operating environment
multitasking
homework
target matching task
network operating system
lexical decision task
to work high above the ground