作业
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bài tập
- 2. công việc
- 3. nhiệm vụ
Từ chứa 作业
operating environment
multitasking
homework
target matching task
network operating system
lexical decision task
to work high above the ground