Bỏ qua đến nội dung

作业

zuò yè
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài tập
  2. 2. công việc
  3. 3. nhiệm vụ

Usage notes

Common mistakes

作业通常用于学校功课或工作任务,不能用来表达“手术”(shǒu shù)的意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
请把 作业 缴上来。
Please hand in your homework.
我的 作业 基本上做完了,只剩一点儿。
I have basically finished my homework, with only a little bit left.
请把 作业 重写一遍。
Please rewrite the homework once.
请检查你的 作业
Please check your homework.
请按时完成 作业
Please finish the homework on time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.