Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đưa ra
- 2. thực hiện
- 3. ban hành
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
常与“做出”混淆;“作出”多用于抽象、书面、正式的决定或结论,“做出”用于具体动作或口语化的行为,如“做出一个手势”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要尽快 作出 决定。
We need to make a decision as soon as possible.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.