作对
zuò duì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối đầu
- 2. làm đôi
- 3. đối lập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
‘作对’常带宾语,如‘跟某人作对’,很少单独使用。
Formality
多用于口语和非正式场合,书面语中更常用‘反对’或‘对抗’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他总是跟我 作对 。
He is always opposing me.
你存心跟我 作对 !
You are deliberately working against me!
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.