Bỏ qua đến nội dung

作对

zuò duì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối đầu
  2. 2. làm đôi
  3. 3. đối lập

Usage notes

Common mistakes

‘作对’常带宾语,如‘跟某人作对’,很少单独使用。

Formality

多用于口语和非正式场合,书面语中更常用‘反对’或‘对抗’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他总是跟我 作对
He is always opposing me.
你存心跟我 作对
You are deliberately working against me!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.