Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lúa
- 2. vụ mùa
- 3. trái cây
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与动词“种植”“培育”搭配,如“种植作物”。
Common mistakes
注意“作物”和“植物”的区别:“作物”仅指人类栽培的有经济价值的植物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小麦是一种重要的粮食 作物 。
Wheat is an important food crop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.