Bỏ qua đến nội dung

油料作物

yóu liào zuò wù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây lấy dầu (lạc, vừng, đậu tương, hạt cải dầu...)
  2. 2. cây có dầu