Bỏ qua đến nội dung

作物

zuò wù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lúa
  2. 2. vụ mùa
  3. 3. trái cây

Usage notes

Collocations

常与动词“种植”“培育”搭配,如“种植作物”。

Common mistakes

注意“作物”和“植物”的区别:“作物”仅指人类栽培的有经济价值的植物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小麦是一种重要的粮食 作物
Wheat is an important food crop.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.