Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

作秀

zuò xiù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show off (loanword, from English \show\)
  2. 2. to grandstand
  3. 3. to perform in a stage show