Bỏ qua đến nội dung

作者

zuò zhě
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tác giả
  2. 2. người viết

Usage notes

Collocations

通常与作品类型连用,如'文章作者'、'小说作者',不单独说'他是作者'而要说'他是这篇文章的作者'。

Common mistakes

不要将'作者'与'作家'完全等同:'作者'可指任何作品的创作者,'作家'通常指有成就的文学创作者。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这本书的 作者 是一位著名的科学家。
The author of this book is a famous scientist.
他是 作者
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9419146)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.