Bỏ qua đến nội dung

作风

zuò fēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong cách
  2. 2. phong cách làm việc
  3. 3. phương pháp

Usage notes

Collocations

“作风”常与“工作”、“生活”、“领导”等词搭配,如“工作作风”、“生活作风”,表示特定领域的行事方式。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的工作 作风 非常严谨。
His work style is very rigorous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.