Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phong cách
- 2. phong cách làm việc
- 3. phương pháp
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“作风”常与“工作”、“生活”、“领导”等词搭配,如“工作作风”、“生活作风”,表示特定领域的行事方式。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的工作 作风 非常严谨。
His work style is very rigorous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.