你我
nǐ wǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. you and I
- 2. everyone
- 3. all of us (in society)
- 4. we (people in general)
Câu ví dụ
Hiển thị 2我答應 你我 永遠不會離開你。
沒有 你我 很悲傷。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.