你我

nǐ wǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. you and I
  2. 2. everyone
  3. 3. all of us (in society)
  4. 4. we (people in general)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我答應 你我 永遠不會離開你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1452418)
沒有 你我 很悲傷。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 760880)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.