Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. hoa hồng
- 2. tiền hoa hồng
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 佣
đặt thuê
hoa hồng
hoa hồng
người hầu
quản gia
lính đánh thuê
người hầu gái
người giúp việc nữ
người làm thuê
hoa hồng
người giúp việc nữ
người giúp việc nhà
người hầu
người giúp việc Philippines
lính đánh thuê