使劲儿
shǐ jìn ér
HSK 2.0 Cấp 5
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cố gắng
- 2. nỗ lực
- 3. siêng năng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要写成“使劲儿”不带儿化音的“使劲”,两者可互换但“使劲儿”更显地道北方口语。
Formality
使劲儿是口语表达,书面语或正式场合常用“用力”或“努力”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 使劲儿 推了门一下。
He pushed the door hard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.