Bỏ qua đến nội dung

史无前例

shǐ wú qián lì
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chưa từng có trong lịch sử
  2. 2. không có tiền lệ
  3. 3. chưa từng xảy ra trước đây

Usage notes

Common mistakes

常误用为“史无前列”,正确为“史无前例”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次成功的试验是 史无前例 的。
This successful experiment is unprecedented in history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.