Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

侍从

shì cóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to serve (an important personage)
  2. 2. attendant
  3. 3. retainer

Từ cấu thành 侍从