侗族
Định nghĩa
- 1. người Đồng
Từ chứa 侗族
Tam Giang Động tộc tự trị huyện
huyện tự trị dân tộc Động Tân Hoảng tại Hoài Hóa, Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Động Ngọc Bình, thuộc địa khu Đồng Nhân, Quý Châu
huyện tự trị dân tộc Động Chỉ Giang tại Hoài Hóa, Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Động Thông Đạo tại Hoài Hóa, Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Miêu và Động Tĩnh Châu
Châu tự trị dân tộc Miêu và Động Kiềm Đông Nam, thuộc Quý Châu, thủ phủ thành phố Khải Lý