侗
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. người Đồng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 侗
Tam Giang Động tộc tự trị huyện
người Đồng
kịch Đồng
người Đồng
ngu dốt
huyện tự trị dân tộc Động Tân Hoảng tại Hoài Hóa, Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Động Ngọc Bình, thuộc địa khu Đồng Nhân, Quý Châu
huyện tự trị dân tộc Động Chỉ Giang tại Hoài Hóa, Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Động Thông Đạo tại Hoài Hóa, Hồ Nam
huyện tự trị dân tộc Miêu và Động Tĩnh Châu
Châu tự trị dân tộc Miêu và Động Kiềm Đông Nam, thuộc Quý Châu, thủ phủ thành phố Khải Lý