供应
gōng yìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cung cấp
- 2. đề nghị
- 3. bày tỏ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly paired with 量 (liàng) as 供应量 (supply quantity) or 链 (liàn) as 供应链 (supply chain).
Common mistakes
Do not use 供应 for offering help or a service to an individual; use 提供 (tígōng) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1超市的蔬菜 供应 很充足。
The supermarket has a plentiful supply of vegetables.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.