Bỏ qua đến nội dung

供水

gōng shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to supply water

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座水库为城市 供水
This reservoir supplies water to the city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.