供电
gōng diàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to supply electricity
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种电池可以持久 供电 。
This kind of battery can provide lasting power.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.