Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó chịu khi phải rời đi
- 2. khó rời bỏ
- 3. khó từ giã
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly follows a verb phrase or appears as an adverbial modifier, e.g., 她依依不舍地离开了家乡.
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子们 依依不舍 地离开了游乐园。
The children reluctantly left the amusement park.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.