Bỏ qua đến nội dung

依依不舍

yī yī bù shě
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó chịu khi phải rời đi
  2. 2. khó rời bỏ
  3. 3. khó từ giã

Usage notes

Collocations

Commonly follows a verb phrase or appears as an adverbial modifier, e.g., 她依依不舍地离开了家乡.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子们 依依不舍 地离开了游乐园。
The children reluctantly left the amusement park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.