依恋
yī liàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be fondly attached to
- 2. to not wish to part with
- 3. to cling to
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.