Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. theo
- 2. căn cứ
- 3. để
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
作为名词时常与'有'、'提供'搭配,如'有依据'、'提供依据';不说'一个依据',常用'一项依据'。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中更常用'根据'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个结论有充分的 依据 。
This conclusion has sufficient basis.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.