Bỏ qua đến nội dung

依据

yī jù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo
  2. 2. căn cứ
  3. 3. để

Usage notes

Collocations

作为名词时常与'有'、'提供'搭配,如'有依据'、'提供依据';不说'一个依据',常用'一项依据'。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中更常用'根据'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个结论有充分的 依据
This conclusion has sufficient basis.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.