依照
yī zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. theo
- 2. để
- 3. theo quy định
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
学习者常将“依照”与“按照”混淆;“按照”更口语化,但“依照”更正式,不能完全互换
Formality
“依照”主要用于正式书面语,如法律、合同或官方文件,口语中较少使用
Câu ví dụ
Hiển thị 1依照 合同,你必须支付费用。
According to the contract, you must pay the fee.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.