Bỏ qua đến nội dung

依靠

yī kào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lòng
  2. 2. cậy
  3. 3. dựa vào

Usage notes

Common mistakes

不要和“依赖”完全混用:“依靠”多用于人、组织、力量等可主动借助的对象,而“依赖”带有离不开、无法自立的意味。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个任务不能只 依靠 一个人来完成。
This task cannot be completed by relying on just one person.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.