Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lòng
- 2. cậy
- 3. dựa vào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要和“依赖”完全混用:“依靠”多用于人、组织、力量等可主动借助的对象,而“依赖”带有离不开、无法自立的意味。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个任务不能只 依靠 一个人来完成。
This task cannot be completed by relying on just one person.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.