Định nghĩa
- 1. trinh sát
- 2. do thám
- 3. phát hiện
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 侦
thám thám
thám tử
trinh sát viên
trinh sát viên
điều tra
máy bay trinh sát
điều tra
thiết bị phát hiện chất độc
ống phát hiện độc
phát hiện
máy dò
điều tra phá án
truy tìm
nghe lén
thẩm vấn trong điều tra
điều tra và truy tố
điều tra hình sự
máy dò khí dung
lập hồ sơ điều tra
điều tra tội phạm kinh tế
Cơ quan Trinh sát Quốc gia Hoa Kỳ
phát hiện bức xạ