Bỏ qua đến nội dung

美国国家侦察局

měi guó guó jiā zhēn chá jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Cơ quan Trinh sát Quốc gia Hoa Kỳ