Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bên cạnh
- 2. phía bên
- 3. hình chiếu nghiêng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
侧面不能与“边”混用表示方向,如“左面”不能说“左侧面”,除非指物体的左侧表面。
Formality
书面语中常用,口语中更常说“旁边”或“边”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他从 侧面 了解了这个问题。
He looked into the problem from a different angle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.