Bỏ qua đến nội dung

侧面

cè miàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bên cạnh
  2. 2. phía bên
  3. 3. hình chiếu nghiêng

Usage notes

Common mistakes

侧面不能与“边”混用表示方向,如“左面”不能说“左侧面”,除非指物体的左侧表面。

Formality

书面语中常用,口语中更常说“旁边”或“边”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他从 侧面 了解了这个问题。
He looked into the problem from a different angle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.