Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xâm phạm
- 2. vi phạm
- 3. xâm phạm quyền
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与 '行为' 搭配,如 '侵权行为',指侵犯权利的具体举动。
Formality
正式法律用语,口语中较少使用,多用于书面或正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个行为可能 侵权 。
This action may infringe rights.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.