便便
biàn biàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to poo poo (kiddie or feminine term)
- 2. also pr. [biǎn biǎn]